dice box

dice box

A player shakes the dice box before rolling onto the game board.

Định nghĩa

Danh từ: - Hộp lắc xúc xắc: "dice box" một vật chứa nhỏ (thường hở một đầu) dùng để lắc xúc xắc bằng tay từ đó tung xúc xắc ra ngoài. Đây dụng cụ phổ biến trong các trò chơi cờ bạc hoặc trò chơi may rủi sử dụng xúc xắc.

dụ sử dụng
  • (Người chia bài lắc mạnh hộp lắc xúc xắc trước khi tung xúc xắc lên bàn.)
  • (Trong trò chơi này, mỗi người chơi phải sử dụng hộp lắc xúc xắc để đảm bảo việc tung xúc xắc được công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shake the dice box": lắc hộp xúc xắc, hành động chuẩn bị tung xúc xắc.

    • He shook the dice box three times before releasing the dice. (Anh ấy lắc hộp xúc xắc ba lần trước khi thả xúc xắc ra.)
  • "to throw from the dice box": tung xúc xắc từ hộp, thường để chỉ cách chơi đúng quy tắc.

    • All players must throw from the dice box to avoid cheating. (Tất cả người chơi phải tung xúc xắc từ hộp để tránh gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Dice (danh từ số nhiều): xúc xắc (các viên xúc xắc).
    • The dice are rolled from the dice box. (Các viên xúc xắc được lắc từ hộp lắc xúc xắc.)
  • Box (danh từ): hộp, vật chứa.
    • The dice box is made of leather. (Hộp lắc xúc xắc được làm bằng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaker: dụng cụ lắc (thường dùng trong ngữ cảnh lắc xúc xắc hoặc đồ uống).
    • A dice shaker is another name for a dice box. (Một dụng cụ lắc xúc xắc tên gọi khác của hộp lắc xúc xắc.)
  • Cup: cốc lắc xúc xắc (một dạng hộp lắc xúc xắc hình cốc).
    • He used a leather cup as a dice box. (Anh ấy dùng một cốc da làm hộp lắc xúc xắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shake out: lắc ra, làm rơi ra bằng cách lắc.
    • He shook the dice out of the dice box. (Anh ấy lắc xúc xắc ra khỏi hộp lắc xúc xắc.)
  • Throw from: tung ra từ (một vật chứa).
    • The dice are thrown from the dice box. (Xúc xắc được tung ra từ hộp lắc xúc xắc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "dice box", nhưng có thể liên quan đến "dice"): - "The dice are cast": xúc xắc đã được tung (nghĩa bóng: quyết định đã được đưa ra, không thể thay đổi). - Once you roll the dice from the dice box, the dice are cast. (Một khi bạn tung xúc xắc từ hộp lắc xúc xắc, xúc xắc đã được tung.)